ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kiểm sát" (1件)
kiểm sát
日本語
名監察
Ngành kiểm sát có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ pháp luật.
監察部門は法律保護において重要な役割を担っています。
類語検索結果 "kiểm sát" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kiểm sát" (2件)
Ông ấy làm công tác công tố và kiểm sát.
彼は公訴と監察の仕事を担当しています。
Ngành kiểm sát có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ pháp luật.
監察部門は法律保護において重要な役割を担っています。
